베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "cảnh tỉnh" (1)
cảnh tỉnh
영어
동사to warn, to alert
Việc xử lý nghiêm nhằm cảnh tỉnh ngư dân.
Strict handling aims to alert fishermen.
관련 단어 "cảnh tỉnh" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "cảnh tỉnh" (1)
Việc xử lý nghiêm nhằm cảnh tỉnh ngư dân.
Strict handling aims to alert fishermen.
